베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bao rác" (1)
bao rác

영어
명사garbage bag
Mẹ thay bao rác mới.
Mom changes to a new garbage bag.
관련 단어 "bao rác" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bao rác" (1)
Mẹ thay bao rác mới.
Mom changes to a new garbage bag.
